chúng cháu
Định nghĩa
- Đại từ nhân xưng:
- Ngôi thứ nhất số nhiều (người nói và những người cùng phe) dùng để tự xưng một cách khiêm tốn, lịch sự khi nói với người lớn tuổi hơn mình (như ông bà, cha mẹ, cô chú, thầy cô) hoặc với người có vai vế cao hơn trong gia đình hoặc xã hội. "Chúng cháu" thể hiện sự tôn kính, nhún nhường của người nói đối với người nghe.
- Phạm vi sử dụng: Thường dùng trong giao tiếp gia đình, thân tộc, hoặc trong các mối quan hệ có sự chênh lệch về tuổi tác hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
- (Người nói và gia đình mình xin phép ông bà về quê.)
- (Học sinh nói với thầy giáo.)
- (Người trẻ nói với người lớn tuổi trong xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chúng cháu xin phép": cụm từ lịch sự xin phép người lớn.
- Chúng cháu xin phép bác cho chúng cháu vào nhà chơi một lát. (Người nói xin phép được vào nhà.)
"chúng cháu chào": lời chào kính trọng.
- Chúng cháu chào cô ạ! (Học sinh chào cô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Chúng tôi: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều, dùng trong giao tiếp với người ngang hàng hoặc không có sự chênh lệch tuổi tác, ít mang sắc thái kính trọng hơn "chúng cháu".
- Chúng tôi đang học bài. (Nói với bạn bè cùng lứa.)
Chúng ta: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm cả người nói và người nghe, không phân biệt tuổi tác.
- Chúng ta cùng nhau cố gắng. (Bao gồm cả người nói và người nghe.)
Cháu: đại từ ngôi thứ nhất số ít, dùng để tự xưng khiêm tốn với người lớn.
- Cháu chào bác ạ. (Một người nói với bác.)
Từ đồng nghĩa
- Chúng em: đại từ tương tự, nhưng thường dùng khi người nói là học trò, đàn em nói với thầy cô, anh chị lớn hơn.
- Chúng em cảm ơn thầy. (Học sinh nói với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "chúng cháu", nhưng có thể dùng trong câu nói lịch sự như:
- Chúng cháu xin vâng lời ông bà. (Thể hiện sự vâng lời, kính trọng.)